3/60
🌱 Cơ bảnTime
🕐

hour

/aʊər/

Đọc làa-ơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🕐

hour

tiếng đồng hồ

The flight takes three hours.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →