13/60
🌱 Cơ bảnTime
⏭️

later

/ˈleɪtər/

Đọc làlêi-tơ

Chạm để xem nghĩa 👆

⏭️

later

sau đó

I'll call you later today.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →