46/60
⭐ Trung cấpTime
📅

schedule

/ˈskɛdʒuːl/

Đọc làske-jul

Chạm để xem nghĩa 👆

📅

schedule

lịch trình

Follow your daily schedule.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →