1/60
🌱 Cơ bảnTime
⏱️

second

/ˈsɛkənd/

Đọc làse-kơnd

Chạm để xem nghĩa 👆

⏱️

second

giây

Wait just a second, please.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →