39/60
🌱 Cơ bảnTime
☀️

summer

/ˈsʌmər/

Đọc làsắm-mơ

Chạm để xem nghĩa 👆

☀️

summer

mùa hè

We love swimming in summer.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →