41/60
🌱 Cơ bảnTime
❄️

winter

/ˈwɪntər/

Đọc làwin-tơ

Chạm để xem nghĩa 👆

❄️

winter

mùa đông

It snows a lot in winter.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →