9/60
🌱 Cơ bảnTime
◀️

yesterday

/ˈjɛstərdeɪ/

Đọc làyes-tơ-đêi

Chạm để xem nghĩa 👆

◀️

yesterday

hôm qua

I saw her yesterday morning.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →