🚌

Giao thong & Dia diem trong thanh pho

24 từ vựng

24 từ

Chủ đề

Giao thong & Dia diem trong thanh pho

6.2 - Transport & Places in Town · 24 từ

🚌
🚀 Bắt đầu học 24 từ

Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm

1Cơ bản
🏛️

square

/skwɛər/

quang truong

2Trung cấp
🛣️

motorway

/ˈmoʊtərweɪ/

duong cao toc

3Cơ bản
🏍️

motorbike

/ˈmoʊtərbaɪk/

xe may

4Cơ bản
🎫

ticket

/ˈtɪkɪt/

ve

5Trung cấp
🚉

platform

/ˈplætfɔːrm/

san ga, ben tau

6Cơ bản
📮

post office

/poʊst ˈɒfɪs/

buu dien

7Cơ bản
🛍️

shopping centre

/ˈʃɒpɪŋ ˈsɛntər/

trung tam thuong mai

8Cơ bản
🅿️

car park

/kɑːr pɑːrk/

bai do xe

9Cơ bản
📚

library

/ˈlaɪbrəri/

thu vien

10Cơ bản
🏊

sports centre

/spɔːrts ˈsɛntər/

trung tam the thao

11Cơ bản
🍽️

restaurant

/ˈrɛstərɒnt/

nha hang

12Trung cấp
🚌

coach

/koʊtʃ/

xe khach

13Cơ bản
🚔

police station

/pəˈliːs ˈsteɪʃən/

don canh sat

14Trung cấp
🏬

department store

/dɪˈpɑːrtmənt stɔːr/

cua hang bach hoa

15Cơ bản
🚇

the underground

/ðə ˈʌndərɡraʊnd/

tau dien ngam

16Cơ bản
🛒

supermarket

/ˈsuːpərˌmɑːrkɪt/

sieu thi

17Cơ bản
🚗

traffic jam

/ˈtræfɪk dʒæm/

un tac giao thong

18Cơ bản
🏪

convenience store

/kənˈviːniəns stɔːr/

cua hang tien loi

19Cơ bản

safe

/seɪf/

an toan

20Cơ bản
⚠️

dangerous

/ˈdeɪndʒərəs/

nguy hiem

21Trung cấp

rush hour

/rʌʃ aʊər/

gio cao diem

22Cơ bản
👍

convenient

/kənˈviːniənt/

thuan tien

23Trung cấp
🔄

flexible

/ˈflɛksɪbəl/

linh hoat

24Trung cấp
🌀

flexibility

/ˌflɛksɪˈbɪlɪti/

su linh hoat

🃏 Học flashcard — 24 từ← Chủ đề khác