1/24
🌱 Cơ bản6.2 - Transport & Places in Town
🏛️

square

/skwɛər/

Đọc làskwe

Chạm để xem nghĩa 👆

🏛️

square

quang truong

We met at the town square.

Chung toi gap nhau o quang truong.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →