39/50
⭐ Trung cấpTransport

delay

/dɪˈleɪ/

Đọc làđi-lêi

Chạm để xem nghĩa 👆

delay

chậm trễ

The flight has a two-hour delay.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →