Chủ đề
Transport · 50 từ
Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm
car
/kɑːr/
xe hơi
bus
/bʌs/
xe buýt
train
/treɪn/
tàu hỏa
plane
/pleɪn/
máy bay
ship
/ʃɪp/
tàu thủy
bike
/baɪk/
xe đạp
motorcycle
/ˈmoʊtərsaɪkl/
xe máy
truck
/trʌk/
xe tải
taxi
/ˈtæksi/
taxi
subway
/ˈsʌbweɪ/
tàu điện ngầm
helicopter
/ˈhɛlɪkɒptər/
trực thăng
boat
/boʊt/
thuyền
ferry
/ˈfɛri/
phà
scooter
/ˈskuːtər/
xe tay ga
tram
/træm/
xe điện
van
/væn/
xe tải nhỏ
ambulance
/ˈæmbjʊləns/
xe cứu thương
fire truck
/faɪər trʌk/
xe cứu hỏa
police car
/pəˈliːs kɑːr/
xe cảnh sát
jeep
/dʒiːp/
xe jeep
road
/roʊd/
con đường
highway
/ˈhaɪweɪ/
đường cao tốc
bridge
/brɪdʒ/
cây cầu
tunnel
/ˈtʌnl/
đường hầm
traffic
/ˈtræfɪk/
giao thông
signal
/ˈsɪɡnəl/
đèn tín hiệu
parking
/ˈpɑːrkɪŋ/
bãi đỗ xe
station
/ˈsteɪʃn/
bến / ga
airport
/ˈɛrpɔːrt/
sân bay
port
/pɔːrt/
cảng
ticket
/ˈtɪkɪt/
vé
seat
/siːt/
ghế ngồi
seatbelt
/ˈsiːtbɛlt/
dây an toàn
driver
/ˈdraɪvər/
tài xế
passenger
/ˈpæsɪndʒər/
hành khách
luggage
/ˈlʌɡɪdʒ/
hành lý
departure
/dɪˈpɑːrtʃər/
khởi hành
arrival
/əˈraɪvl/
đến nơi
delay
/dɪˈleɪ/
chậm trễ
fuel
/fjuːəl/
nhiên liệu
engine
/ˈɛndʒɪn/
động cơ
wheel
/wiːl/
bánh xe
horn
/hɔːrn/
còi xe
windshield
/ˈwɪndʃiːld/
kính chắn gió
crosswalk
/ˈkrɒswɔːk/
vạch sang đường
roundabout
/ˈraʊndəbaʊt/
bùng binh
speed
/spiːd/
tốc độ
overtake
/ˌoʊvərˈteɪk/
vượt xe
helmet
/ˈhɛlmɪt/
mũ bảo hiểm
GPS
/dʒiː piː ɛs/
định vị GPS