🚌

Giao thông

50 từ vựng

50 từ

Chủ đề

Giao thông

Transport · 50 từ

🚌
🚀 Bắt đầu học 50 từ

Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm

1Cơ bản
🚗

car

/kɑːr/

xe hơi

2Cơ bản
🚌

bus

/bʌs/

xe buýt

3Cơ bản
🚂

train

/treɪn/

tàu hỏa

4Cơ bản
✈️

plane

/pleɪn/

máy bay

5Cơ bản
🚢

ship

/ʃɪp/

tàu thủy

6Cơ bản
🚲

bike

/baɪk/

xe đạp

7Cơ bản
🏍️

motorcycle

/ˈmoʊtərsaɪkl/

xe máy

8Cơ bản
🚚

truck

/trʌk/

xe tải

9Cơ bản
🚕

taxi

/ˈtæksi/

taxi

10Cơ bản
🚇

subway

/ˈsʌbweɪ/

tàu điện ngầm

11Trung cấp
🚁

helicopter

/ˈhɛlɪkɒptər/

trực thăng

12Cơ bản

boat

/boʊt/

thuyền

13Trung cấp
⛴️

ferry

/ˈfɛri/

phà

14Cơ bản
🛵

scooter

/ˈskuːtər/

xe tay ga

15Trung cấp
🚃

tram

/træm/

xe điện

16Cơ bản
🚐

van

/væn/

xe tải nhỏ

17Cơ bản
🚑

ambulance

/ˈæmbjʊləns/

xe cứu thương

18Cơ bản
🚒

fire truck

/faɪər trʌk/

xe cứu hỏa

19Cơ bản
🚓

police car

/pəˈliːs kɑːr/

xe cảnh sát

20Cơ bản
🚙

jeep

/dʒiːp/

xe jeep

21Cơ bản
🛣️

road

/roʊd/

con đường

22Cơ bản
🛣️

highway

/ˈhaɪweɪ/

đường cao tốc

23Cơ bản
🌉

bridge

/brɪdʒ/

cây cầu

24Trung cấp
🚇

tunnel

/ˈtʌnl/

đường hầm

25Cơ bản
🚦

traffic

/ˈtræfɪk/

giao thông

26Cơ bản
🚦

signal

/ˈsɪɡnəl/

đèn tín hiệu

27Cơ bản
🅿️

parking

/ˈpɑːrkɪŋ/

bãi đỗ xe

28Cơ bản
🚉

station

/ˈsteɪʃn/

bến / ga

29Cơ bản
✈️

airport

/ˈɛrpɔːrt/

sân bay

30Cơ bản

port

/pɔːrt/

cảng

31Cơ bản
🎫

ticket

/ˈtɪkɪt/

32Cơ bản
💺

seat

/siːt/

ghế ngồi

33Cơ bản
🪢

seatbelt

/ˈsiːtbɛlt/

dây an toàn

34Cơ bản
👨‍✈️

driver

/ˈdraɪvər/

tài xế

35Trung cấp
🧳

passenger

/ˈpæsɪndʒər/

hành khách

36Trung cấp
🧳

luggage

/ˈlʌɡɪdʒ/

hành lý

37Trung cấp
🛫

departure

/dɪˈpɑːrtʃər/

khởi hành

38Trung cấp
🛬

arrival

/əˈraɪvl/

đến nơi

39Trung cấp

delay

/dɪˈleɪ/

chậm trễ

40Trung cấp

fuel

/fjuːəl/

nhiên liệu

41Trung cấp
⚙️

engine

/ˈɛndʒɪn/

động cơ

42Cơ bản
🔵

wheel

/wiːl/

bánh xe

43Cơ bản
📯

horn

/hɔːrn/

còi xe

44Trung cấp
🚗

windshield

/ˈwɪndʃiːld/

kính chắn gió

45Trung cấp
🚶

crosswalk

/ˈkrɒswɔːk/

vạch sang đường

46Trung cấp
🔄

roundabout

/ˈraʊndəbaʊt/

bùng binh

47Cơ bản
💨

speed

/spiːd/

tốc độ

48Trung cấp
🏎️

overtake

/ˌoʊvərˈteɪk/

vượt xe

49Cơ bản
⛑️

helmet

/ˈhɛlmɪt/

mũ bảo hiểm

50Cơ bản
🗺️

GPS

/dʒiː piː ɛs/

định vị GPS

🃏 Học flashcard — 50 từ← Chủ đề khác