41/50
⭐ Trung cấpTransport
⚙️

engine

/ˈɛndʒɪn/

Đọc làen-jin

Chạm để xem nghĩa 👆

⚙️

engine

động cơ

The engine makes a strange noise.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →