13/50
⭐ Trung cấpTransport
⛴️

ferry

/ˈfɛri/

Đọc làphe-ri

Chạm để xem nghĩa 👆

⛴️

ferry

phà

Take the ferry to cross the river.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →