21/50
🌱 Cơ bảnTransport
🛣️

road

/roʊd/

Đọc làrôd

Chạm để xem nghĩa 👆

🛣️

road

con đường

The road was busy during rush hour.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →