24/50
⭐ Trung cấpTransport
🚇

tunnel

/ˈtʌnl/

Đọc làtắn-nồl

Chạm để xem nghĩa 👆

🚇

tunnel

đường hầm

The car went through a long tunnel.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →