58/60
⭐ Trung cấpTravel
💱

exchange

/ɪksˈtʃeɪndʒ/

Đọc làiks-chênj

Chạm để xem nghĩa 👆

💱

exchange

đổi tiền / trao đổi

Where can I exchange dollars?

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →