Chủ đề
Travel · 60 từ
Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm
travel
/ˈtrævl/
du lịch
trip
/trɪp/
chuyến đi
vacation
/veɪˈkeɪʃn/
kỳ nghỉ
holiday
/ˈhɒlɪdeɪ/
ngày nghỉ
destination
/ˌdɛstɪˈneɪʃn/
điểm đến
passport
/ˈpæspɔːrt/
hộ chiếu
visa
/ˈviːzə/
thị thực
ticket
/ˈtɪkɪt/
vé
luggage
/ˈlʌɡɪdʒ/
hành lý
suitcase
/ˈsuːtkeɪs/
vali
hotel
/hoʊˈtɛl/
khách sạn
hostel
/ˈhɒstl/
nhà trọ / nhà nghỉ giá rẻ
resort
/rɪˈzɔːrt/
khu nghỉ dưỡng
check in
/tʃɛk ɪn/
làm thủ tục nhận phòng
check out
/tʃɛk aʊt/
làm thủ tục trả phòng
reservation
/ˌrɛzərˈveɪʃn/
đặt phòng trước
tour
/tʊər/
chuyến tham quan
tour guide
/tʊər ɡaɪd/
hướng dẫn viên
map
/mæp/
bản đồ
compass
/ˈkʌmpəs/
la bàn
backpack
/ˈbækpæk/
ba lô
souvenir
/ˌsuːvəˈnɪər/
đồ lưu niệm
currency
/ˈkɜːrənsi/
tiền tệ
exchange rate
/ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/
tỷ giá hối đoái
customs
/ˈkʌstəmz/
hải quan
immigration
/ˌɪmɪˈɡreɪʃn/
xuất nhập cảnh
boarding pass
/ˈbɔːrdɪŋ pæs/
thẻ lên máy bay
gate
/ɡeɪt/
cổng lên máy bay
terminal
/ˈtɜːrmɪnl/
nhà ga
layover
/ˈleɪoʊvər/
quá cảnh
jet lag
/dʒɛt læɡ/
lệch múi giờ
time zone
/taɪm zoʊn/
múi giờ
itinerary
/aɪˈtɪnəreri/
lịch trình chuyến đi
adventure
/ədˈvɛntʃər/
cuộc phiêu lưu
explore
/ɪkˈsplɔːr/
khám phá
sightseeing
/ˈsaɪtsiːɪŋ/
tham quan thắng cảnh
landmark
/ˈlændmɑːrk/
địa danh nổi tiếng
museum
/mjuˈziːəm/
bảo tàng
temple
/ˈtɛmpl/
đền thờ / chùa
castle
/ˈkæsl/
lâu đài
national park
/ˈnæʃnl pɑːrk/
vườn quốc gia
local food
/ˈloʊkl fuːd/
ẩm thực địa phương
street food
/striːt fuːd/
thức ăn đường phố
navigate
/ˈnævɪɡeɪt/
điều hướng
backpacker
/ˈbækpækər/
du khách bụi
cruise
/kruːz/
du thuyền
abroad
/əˈbrɔːd/
ở nước ngoài
domestic
/dəˈmɛstɪk/
trong nước
international
/ˌɪntəˈnæʃnl/
quốc tế
transfer
/ˈtrænsfer/
chuyển tuyến
harbor
/ˈhɑːrbər/
cảng biển
immigration card
/ˌɪmɪˈɡreɪʃn kɑːrd/
thẻ xuất nhập cảnh
travel insurance
/ˈtrævl ɪnˈʃʊərəns/
bảo hiểm du lịch
scenic
/ˈsiːnɪk/
phong cảnh đẹp
culture
/ˈkʌltʃər/
văn hóa
tradition
/trəˈdɪʃn/
truyền thống
language barrier
/ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbæriər/
rào cản ngôn ngữ
exchange
/ɪksˈtʃeɪndʒ/
đổi tiền / trao đổi
queue
/kjuː/
hàng chờ
wildlife
/ˈwaɪldlaɪf/
động vật hoang dã