✈️

Du lịch

60 từ vựng

60 từ

Chủ đề

Du lịch

Travel · 60 từ

✈️
🚀 Bắt đầu học 60 từ

Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm

1Cơ bản
✈️

travel

/ˈtrævl/

du lịch

2Cơ bản
🧳

trip

/trɪp/

chuyến đi

3Cơ bản
🌴

vacation

/veɪˈkeɪʃn/

kỳ nghỉ

4Cơ bản
🎄

holiday

/ˈhɒlɪdeɪ/

ngày nghỉ

5Trung cấp
📍

destination

/ˌdɛstɪˈneɪʃn/

điểm đến

6Cơ bản
🛂

passport

/ˈpæspɔːrt/

hộ chiếu

7Cơ bản
🛂

visa

/ˈviːzə/

thị thực

8Cơ bản
🎫

ticket

/ˈtɪkɪt/

9Trung cấp
🧳

luggage

/ˈlʌɡɪdʒ/

hành lý

10Cơ bản
🧳

suitcase

/ˈsuːtkeɪs/

vali

11Cơ bản
🏨

hotel

/hoʊˈtɛl/

khách sạn

12Trung cấp
🏠

hostel

/ˈhɒstl/

nhà trọ / nhà nghỉ giá rẻ

13Trung cấp
🏖️

resort

/rɪˈzɔːrt/

khu nghỉ dưỡng

14Cơ bản
🏨

check in

/tʃɛk ɪn/

làm thủ tục nhận phòng

15Cơ bản
🏨

check out

/tʃɛk aʊt/

làm thủ tục trả phòng

16Trung cấp
📋

reservation

/ˌrɛzərˈveɪʃn/

đặt phòng trước

17Cơ bản
🗺️

tour

/tʊər/

chuyến tham quan

18Cơ bản
🗣️

tour guide

/tʊər ɡaɪd/

hướng dẫn viên

19Cơ bản
🗺️

map

/mæp/

bản đồ

20Trung cấp
🧭

compass

/ˈkʌmpəs/

la bàn

21Cơ bản
🎒

backpack

/ˈbækpæk/

ba lô

22Trung cấp
🛍️

souvenir

/ˌsuːvəˈnɪər/

đồ lưu niệm

23Trung cấp
💱

currency

/ˈkɜːrənsi/

tiền tệ

24Trung cấp
💱

exchange rate

/ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/

tỷ giá hối đoái

25Trung cấp
🛃

customs

/ˈkʌstəmz/

hải quan

26Trung cấp
🛂

immigration

/ˌɪmɪˈɡreɪʃn/

xuất nhập cảnh

27Trung cấp
🎫

boarding pass

/ˈbɔːrdɪŋ pæs/

thẻ lên máy bay

28Cơ bản
✈️

gate

/ɡeɪt/

cổng lên máy bay

29Trung cấp
🏢

terminal

/ˈtɜːrmɪnl/

nhà ga

30Trung cấp

layover

/ˈleɪoʊvər/

quá cảnh

31Trung cấp
😴

jet lag

/dʒɛt læɡ/

lệch múi giờ

32Trung cấp
🕰️

time zone

/taɪm zoʊn/

múi giờ

33Trung cấp
📋

itinerary

/aɪˈtɪnəreri/

lịch trình chuyến đi

34Trung cấp
🏔️

adventure

/ədˈvɛntʃər/

cuộc phiêu lưu

35Trung cấp
🗺️

explore

/ɪkˈsplɔːr/

khám phá

36Trung cấp
📸

sightseeing

/ˈsaɪtsiːɪŋ/

tham quan thắng cảnh

37Trung cấp
🗼

landmark

/ˈlændmɑːrk/

địa danh nổi tiếng

38Cơ bản
🏛️

museum

/mjuˈziːəm/

bảo tàng

39Cơ bản
⛩️

temple

/ˈtɛmpl/

đền thờ / chùa

40Cơ bản
🏰

castle

/ˈkæsl/

lâu đài

41Trung cấp
🌲

national park

/ˈnæʃnl pɑːrk/

vườn quốc gia

42Cơ bản
🍜

local food

/ˈloʊkl fuːd/

ẩm thực địa phương

43Cơ bản
🌮

street food

/striːt fuːd/

thức ăn đường phố

44Trung cấp
🗺️

navigate

/ˈnævɪɡeɪt/

điều hướng

45Trung cấp
🎒

backpacker

/ˈbækpækər/

du khách bụi

46Trung cấp
🛳️

cruise

/kruːz/

du thuyền

47Cơ bản
🌍

abroad

/əˈbrɔːd/

ở nước ngoài

48Trung cấp
🗺️

domestic

/dəˈmɛstɪk/

trong nước

49Cơ bản
🌐

international

/ˌɪntəˈnæʃnl/

quốc tế

50Trung cấp
🔄

transfer

/ˈtrænsfer/

chuyển tuyến

51Trung cấp

harbor

/ˈhɑːrbər/

cảng biển

52Trung cấp
📋

immigration card

/ˌɪmɪˈɡreɪʃn kɑːrd/

thẻ xuất nhập cảnh

53Trung cấp
🛡️

travel insurance

/ˈtrævl ɪnˈʃʊərəns/

bảo hiểm du lịch

54Trung cấp
🌄

scenic

/ˈsiːnɪk/

phong cảnh đẹp

55Trung cấp
🎭

culture

/ˈkʌltʃər/

văn hóa

56Trung cấp
🪔

tradition

/trəˈdɪʃn/

truyền thống

57Trung cấp
🗣️

language barrier

/ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbæriər/

rào cản ngôn ngữ

58Trung cấp
💱

exchange

/ɪksˈtʃeɪndʒ/

đổi tiền / trao đổi

59Trung cấp
🧍

queue

/kjuː/

hàng chờ

60Trung cấp
🦁

wildlife

/ˈwaɪldlaɪf/

động vật hoang dã

🃏 Học flashcard — 60 từ← Chủ đề khác