51/60
⭐ Trung cấpTravel

harbor

/ˈhɑːrbər/

Đọc làha-bơ

Chạm để xem nghĩa 👆

harbor

cảng biển

The harbor was full of fishing boats.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →