26/60
⭐ Trung cấpTravel
🛂

immigration

/ˌɪmɪˈɡreɪʃn/

Đọc lài-mi-grêi-shơn

Chạm để xem nghĩa 👆

🛂

immigration

xuất nhập cảnh

Queue at immigration upon arrival.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →