33/60
⭐ Trung cấpTravel
📋

itinerary

/aɪˈtɪnəreri/

Đọc làai-ti-nơ-re-ri

Chạm để xem nghĩa 👆

📋

itinerary

lịch trình chuyến đi

Plan your itinerary before traveling.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →