42/60
🌱 Cơ bảnTravel
🍜

local food

/ˈloʊkl fuːd/

Đọc làlô-kồl phud

Chạm để xem nghĩa 👆

🍜

local food

ẩm thực địa phương

Try local food when you travel.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →