16/60
⭐ Trung cấpTravel
📋

reservation

/ˌrɛzərˈveɪʃn/

Đọc làre-zơ-vêi-shơn

Chạm để xem nghĩa 👆

📋

reservation

đặt phòng trước

Make a hotel reservation in advance.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →