36/60
⭐ Trung cấpTravel
📸

sightseeing

/ˈsaɪtsiːɪŋ/

Đọc làsait-si-ing

Chạm để xem nghĩa 👆

📸

sightseeing

tham quan thắng cảnh

We spent the day sightseeing.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →