39/60
🌱 Cơ bảnTravel
⛩️

temple

/ˈtɛmpl/

Đọc làtem-pồl

Chạm để xem nghĩa 👆

⛩️

temple

đền thờ / chùa

We visited an ancient temple.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →