18/60
🌱 Cơ bảnTravel
🗣️

tour guide

/tʊər ɡaɪd/

Đọc làtu-ơ gaid

Chạm để xem nghĩa 👆

🗣️

tour guide

hướng dẫn viên

The tour guide was very knowledgeable.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →