2/60
🌱 Cơ bảnTravel
🧳

trip

/trɪp/

Đọc làtrip

Chạm để xem nghĩa 👆

🧳

trip

chuyến đi

We are planning a trip to Japan.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →