✕
10/68
⭐ Trung cấpDescribing Trends
📉

a fall

/ə fɔːl/

Đọc là“ơ phol”

Chạm để xem nghĩa 👆

📉

a fall

sự giảm

“The graph shows a fall in exports last year.”

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →