✕
4/68
⭐ Trung cấpDescribing Trends
📈

a rise

/ə raɪz/

Đọc là“ơ raiz”

Chạm để xem nghĩa 👆

📈

a rise

sự tăng

“The chart shows a rise in average temperatures.”

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →