✕
59/68
⭐ Trung cấpDescribing Trends
🔢

amount

/əˈmaʊnt/

Đọc là“ơ-maont”

Chạm để xem nghĩa 👆

🔢

amount

số lượng (không đếm được)

“The amount of waste produced fell sharply.”

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →