✕
8/68
🌱 Cơ bảnDescribing Trends
📉

go down

/ɡoʊ daʊn/

Đọc là“gô đaon”

Chạm để xem nghĩa 👆

📉

go down

giảm xuống

“Prices went down significantly during the recession.”

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →