✕
2/68
🌱 Cơ bảnDescribing Trends
📈

go up

/ɡoʊ ʌp/

Đọc là“gô ắp”

Chạm để xem nghĩa 👆

📈

go up

tăng lên

“Sales went up sharply in the final quarter.”

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →