✕
28/68
🌱 Cơ bảnDescribing Trends
⚖️

higher than

/ˈhaɪər ðæn/

Đọc là“hai-ơr đen”

Chạm để xem nghĩa 👆

⚖️

higher than

cao hơn

“Male salaries were higher than female salaries in every sector.”

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →