✕
45/68
🌱 Cơ bảnDescribing Trends
📅

in [year]

/ɪn jɪər/

Đọc là“in ji-ơr”

Chạm để xem nghĩa 👆

📅

in [year]

vào năm

“In 2015, sales reached their highest point.”

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →