✕
17/68
⭐ Trung cấpDescribing Trends
⚡

sharply

/ˈʃɑːrpli/

Đọc là“sharp-li”

Chạm để xem nghĩa 👆

⚡

sharply

mạnh, nhanh

“Oil prices rose sharply after the announcement.”

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →