103/200
⭐ Trung cấpVerbs
🔧

adjust

/əˈdʒʌst/

Đọc làơ-jắst

Chạm để xem nghĩa 👆

🔧

adjust

điều chỉnh

Adjust the volume on the TV.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →