Động từ

200 từ vựng

200 từ

Chủ đề

Động từ

Verbs · 200 từ

🚀 Bắt đầu học 200 từ

Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm

1Trung cấp

accept

/əkˈsɛpt/

chấp nhận

2Trung cấp
🏆

achieve

/əˈtʃiːv/

đạt được

3Cơ bản

add

/æd/

thêm vào

4Trung cấp
🌟

admire

/ədˈmaɪər/

ngưỡng mộ

5Cơ bản
👍

agree

/əˈɡriː/

đồng ý

6Trung cấp
✔️

allow

/əˈlaʊ/

cho phép

7Trung cấp
📝

apply

/əˈplaɪ/

nộp đơn / áp dụng

8Trung cấp
🗣️

argue

/ˈɑːrɡjuː/

tranh luận

9Trung cấp
📅

arrange

/əˈreɪndʒ/

sắp xếp

10Trung cấp
🚫

avoid

/əˈvɔɪd/

tránh né

11Cơ bản
🍞

bake

/beɪk/

nướng (bánh)

12Cơ bản
🌱

become

/bɪˈkʌm/

trở thành

13Cơ bản
🙏

believe

/bɪˈliːv/

tin tưởng

14Trung cấp
👜

belong

/bɪˈlɒŋ/

thuộc về

15Cơ bản
🏗️

build

/bɪld/

xây dựng

16Cơ bản
🧗

climb

/klaɪm/

leo trèo

17Trung cấp
📮

collect

/kəˈlɛkt/

sưu tập

18Trung cấp
⚖️

compare

/kəmˈpɛr/

so sánh

19Trung cấp
😤

complain

/kəmˈpleɪn/

phàn nàn

20Trung cấp

complete

/kəmˈpliːt/

hoàn thành

21Cơ bản
🔗

connect

/kəˈnɛkt/

kết nối

22Trung cấp
🤔

consider

/kənˈsɪdər/

xem xét

23Trung cấp
🍶

contain

/kənˈteɪn/

chứa đựng

24Cơ bản
▶️

continue

/kənˈtɪnjuː/

tiếp tục

25Trung cấp
🎮

control

/kənˈtroʊl/

kiểm soát

26Cơ bản
🔢

count

/kaʊnt/

đếm

27Cơ bản
🎨

create

/kriˈeɪt/

tạo ra

28Trung cấp
🏚️

damage

/ˈdæmɪdʒ/

gây hư hại

29Cơ bản
🎯

decide

/dɪˈsaɪd/

quyết định

30Trung cấp
📝

describe

/dɪˈskraɪb/

mô tả

31Trung cấp
📈

develop

/dɪˈvɛləp/

phát triển

32Trung cấp
👎

disagree

/ˌdɪsəˈɡriː/

không đồng ý

33Trung cấp

disappear

/ˌdɪsəˈpɪər/

biến mất

34Trung cấp
🔭

discover

/dɪˈskʌvər/

khám phá ra

35Trung cấp
💬

discuss

/dɪˈskʌs/

thảo luận

36Cơ bản
😊

enjoy

/ɪnˈdʒɔɪ/

thích thú

37Cơ bản
🚪

enter

/ˈɛntər/

đi vào

38Trung cấp
🏃

escape

/ɪˈskeɪp/

trốn thoát

39Trung cấp
🔬

examine

/ɪɡˈzæmɪn/

kiểm tra / khám

40Trung cấp
🦖

exist

/ɪɡˈzɪst/

tồn tại

41Trung cấp

expect

/ɪkˈspɛkt/

kỳ vọng / mong đợi

42Trung cấp
🗣️

explain

/ɪkˈspleɪn/

giải thích

43Trung cấp
🗺️

explore

/ɪkˈsplɔːr/

khám phá

44Cơ bản

fail

/feɪl/

thất bại

45Cơ bản
🍂

fall

/fɔːl/

rơi / ngã

46Cơ bản
🔧

fix

/fɪks/

sửa chữa

47Cơ bản
🦅

fly

/flaɪ/

bay

48Cơ bản
👣

follow

/ˈfɒloʊ/

theo / làm theo

49Cơ bản
🌱

grow

/ɡroʊ/

lớn lên / mọc

50Cơ bản

happen

/ˈhæpən/

xảy ra

51Cơ bản
🤲

hold

/hoʊld/

cầm / giữ

52Trung cấp
📈

improve

/ɪmˈpruːv/

cải thiện

53Trung cấp
📦

include

/ɪnˈkluːd/

bao gồm

54Trung cấp
📈

increase

/ɪnˈkriːs/

tăng lên

55Trung cấp
🔎

indicate

/ˈɪndɪkeɪt/

chỉ ra / biểu thị

56Trung cấp
🤝

involve

/ɪnˈvɒlv/

liên quan đến

57Cơ bản
🤝

join

/dʒɔɪn/

tham gia

58Cơ bản
🐇

jump

/dʒʌmp/

nhảy

59Cơ bản
🔒

keep

/kiːp/

giữ

60Cơ bản

kick

/kɪk/

đá

61Cơ bản
🏋️

lift

/lɪft/

nâng lên

62Trung cấp
👔

manage

/ˈmænɪdʒ/

quản lý

63Trung cấp
📏

measure

/ˈmɛʒər/

đo lường

64Trung cấp
💬

mention

/ˈmɛnʃn/

đề cập

65Cơ bản
💔

miss

/mɪs/

nhớ / bỏ lỡ

66Cơ bản
📦

move

/muːv/

di chuyển

67Trung cấp
🤝

offer

/ˈɒfər/

đề nghị

68Trung cấp
🗂️

organize

/ˈɔːrɡənaɪz/

tổ chức / sắp xếp

69Trung cấp
🎤

perform

/pərˈfɔːrm/

biểu diễn / thực hiện

70Trung cấp

prefer

/prɪˈfɜːr/

thích hơn

71Trung cấp
🛡️

prevent

/prɪˈvɛnt/

ngăn chặn

72Trung cấp
🏭

produce

/prəˈdjuːs/

sản xuất

73Trung cấp
🛡️

protect

/prəˈtɛkt/

bảo vệ

74Trung cấp
✔️

prove

/pruːv/

chứng minh

75Trung cấp
📦

provide

/prəˈvaɪd/

cung cấp

76Cơ bản
🫷

pull

/pʊl/

kéo

77Cơ bản
🫸

push

/pʊʃ/

đẩy

78Trung cấp

raise

/reɪz/

nâng lên / nuôi

79Cơ bản
🤚

reach

/riːtʃ/

đến nơi / với tới

80Trung cấp
💡

realize

/ˈriːəlaɪz/

nhận ra

81Cơ bản
🎁

receive

/rɪˈsiːv/

nhận

82Trung cấp

recommend

/ˌrɛkəˈmɛnd/

khuyến nghị

83Trung cấp
♻️

reduce

/rɪˈdjuːs/

giảm bớt

84Trung cấp
🙅

refuse

/rɪˈfjuːz/

từ chối

85Cơ bản
🔁

repeat

/rɪˈpiːt/

lặp lại

86Trung cấp
🔄

replace

/rɪˈpleɪs/

thay thế

87Trung cấp
📋

require

/rɪˈkwaɪər/

yêu cầu

88Cơ bản
🙏

respect

/rɪˈspɛkt/

tôn trọng

89Trung cấp
🔑

solve

/sɒlv/

giải quyết

90Trung cấp
💡

suggest

/səˈdʒɛst/

gợi ý

91Cơ bản
🤝

support

/səˈpɔːrt/

hỗ trợ

92Cơ bản
🎁

surprise

/sərˈpraɪz/

làm ngạc nhiên

93Trung cấp
🌱

survive

/sərˈvaɪv/

sống sót

94Cơ bản
🔄

switch

/swɪtʃ/

chuyển đổi

95Cơ bản
☝️

touch

/tʌtʃ/

chạm vào

96Cơ bản
↩️

turn

/tɜːrn/

quay / rẽ

97Cơ bản
🤔

understand

/ˌʌndərˈstænd/

hiểu

98Cơ bản
🗑️

waste

/weɪst/

lãng phí

99Trung cấp
🤔

wonder

/ˈwʌndər/

thắc mắc / ngạc nhiên

100Cơ bản
😟

worry

/ˈwʌri/

lo lắng

101Trung cấp

accept

/əkˈsɛpt/

chấp nhận

102Trung cấp
🌍

adapt

/əˈdæpt/

thích nghi

103Trung cấp
🔧

adjust

/əˈdʒʌst/

điều chỉnh

104Trung cấp
📊

analyze

/ˈænəlaɪz/

phân tích

105Trung cấp
📢

announce

/əˈnaʊns/

thông báo

106Trung cấp
🤝

assist

/əˈsɪst/

hỗ trợ

107Trung cấp
📎

attach

/əˈtætʃ/

đính kèm

108Cơ bản
🚫

block

/blɒk/

chặn lại

109Trung cấp
📈

boost

/buːst/

thúc đẩy

110Cơ bản
✏️

borrow

/ˈbɒroʊ/

mượn

111Trung cấp

cancel

/ˈkænsəl/

hủy

112Trung cấp
🏆

challenge

/ˈtʃælɪndʒ/

thách thức

113Trung cấp
🔗

combine

/kəmˈbaɪn/

kết hợp

114Trung cấp
💬

communicate

/kəˈmjuːnɪkeɪt/

giao tiếp

115Trung cấp
🎯

concentrate

/ˈkɒnsntreɪt/

tập trung

116Trung cấp
😕

confuse

/kənˈfjuːz/

làm bối rối

117Cơ bản
📋

copy

/ˈkɒpi/

sao chép

118Trung cấp
✔️

correct

/kəˈrɛkt/

sửa lỗi

119Cơ bản
🚶

cross

/krɒs/

băng qua

120Trung cấp
📦

deliver

/dɪˈlɪvər/

giao hàng

121Trung cấp
⚖️

depend

/dɪˈpɛnd/

phụ thuộc

122Trung cấp
🎨

design

/dɪˈzaɪn/

thiết kế

123Cơ bản

divide

/dɪˈvaɪd/

chia

124Cơ bản
💰

earn

/ɜːrn/

kiếm tiền

125Trung cấp
🌟

encourage

/ɪnˈkɜːrɪdʒ/

khuyến khích

126Trung cấp
📏

estimate

/ˈɛstɪmeɪt/

ước tính

127Trung cấp
📈

expand

/ɪkˈspænd/

mở rộng

128Trung cấp
🌍

experience

/ɪkˈspɪərɪəns/

trải nghiệm

129Trung cấp
📦

export

/ˈɛkspɔːrt/

xuất khẩu

130Trung cấp
💬

express

/ɪkˈsprɛs/

bày tỏ

131Trung cấp
📅

extend

/ɪkˈstɛnd/

kéo dài

132Trung cấp
🚶

fetch

/fɛtʃ/

đi lấy

133Cơ bản
🎯

focus

/ˈfoʊkəs/

tập trung

134Trung cấp
💪

force

/fɔːrs/

ép buộc

135Trung cấp
💗

forgive

/fərˈɡɪv/

tha thứ

136Trung cấp
❄️

form

/fɔːrm/

hình thành

137Trung cấp
📈

gain

/ɡeɪn/

đạt được / tăng

138Trung cấp
📁

gather

/ˈɡæðər/

tập hợp

139Cơ bản
🤔

guess

/ɡɛs/

đoán

140Trung cấp
🤲

handle

/ˈhændl/

xử lý

141Trung cấp
⚠️

harm

/hɑːrm/

gây hại

142Cơ bản
🌟

hope

/hoʊp/

hy vọng

143Cơ bản
🏃

hurry

/ˈhʌri/

vội vàng

144Trung cấp
🔍

identify

/aɪˈdɛntɪfaɪ/

xác định / nhận dạng

145Cơ bản
🌌

imagine

/ɪˈmædʒɪn/

tưởng tượng

146Trung cấp
💥

impact

/ˈɪmpækt/

tác động

147Trung cấp
📣

inform

/ɪnˈfɔːrm/

thông báo cho

148Trung cấp

inspire

/ɪnˈspaɪər/

truyền cảm hứng

149Trung cấp
🤝

interact

/ˌɪntərˈækt/

tương tác

150Trung cấp
🛑

interrupt

/ˌɪntəˈrʌpt/

ngắt lời

151Cơ bản
👋

introduce

/ˌɪntrəˈdjuːs/

giới thiệu

152Trung cấp
📈

invest

/ɪnˈvɛst/

đầu tư

153Trung cấp
🤝

involve

/ɪnˈvɒlv/

liên quan

154Cơ bản
⏱️

last

/læst/

kéo dài

155Trung cấp
🚀

launch

/lɔːntʃ/

phóng / ra mắt

156Trung cấp
📍

locate

/loʊˈkeɪt/

xác định vị trí

157Trung cấp
🔧

maintain

/meɪnˈteɪn/

duy trì

158Cơ bản
👔

match

/mætʃ/

phù hợp

159Trung cấp
🧠

memorize

/ˈmɛməraɪz/

ghi nhớ

160Trung cấp
💪

motivate

/ˈmoʊtɪveɪt/

thúc đẩy

161Trung cấp
🤝

negotiate

/nɪˈɡoʊʃieɪt/

đàm phán

162Trung cấp
👁️

observe

/əbˈzɜːrv/

quan sát

163Trung cấp
📋

obtain

/əbˈteɪn/

có được

164Trung cấp
🏆

overcome

/ˌoʊvərˈkʌm/

vượt qua

165Trung cấp
🙋

participate

/pɑːrˈtɪsɪpeɪt/

tham gia

166Cơ bản

pass

/pæs/

vượt qua / đỗ

167Cơ bản
⏸️

pause

/pɔːz/

tạm dừng

168Trung cấp
🗣️

persuade

/pərˈsweɪd/

thuyết phục

169Cơ bản
📅

plan

/plæn/

lên kế hoạch

170Trung cấp
🔮

predict

/prɪˈdɪkt/

dự đoán

171Trung cấp
📚

publish

/ˈpʌblɪʃ/

xuất bản

172Trung cấp
😮

react

/riˈækt/

phản ứng

173Trung cấp
🔎

recognize

/ˈrɛkəɡnaɪz/

nhận ra

174Trung cấp
💊

recover

/rɪˈkʌvər/

hồi phục

175Trung cấp
🪞

reflect

/rɪˈflɛkt/

phản chiếu / suy ngẫm

176Trung cấp
🔔

remind

/rɪˈmaɪnd/

nhắc nhở

177Trung cấp
📄

report

/rɪˈpɔːrt/

báo cáo

178Trung cấp
🏅

represent

/ˌrɛprɪˈzɛnt/

đại diện

179Trung cấp
📋

reserve

/rɪˈzɜːrv/

đặt trước / dự trữ

180Trung cấp
📨

respond

/rɪˈspɒnd/

phản hồi

181Trung cấp
📝

review

/rɪˈvjuː/

xem lại / đánh giá

182Cơ bản

rush

/rʌʃ/

vội vàng

183Trung cấp
📅

schedule

/ˈskɛdʒuːl/

lên lịch

184Trung cấp
☑️

select

/sɪˈlɛkt/

lựa chọn

185Trung cấp
✂️

separate

/ˈsɛpəreɪt/

tách biệt

186Trung cấp
⬇️

simplify

/ˈsɪmplɪfaɪ/

đơn giản hóa

187Cơ bản
⏭️

skip

/skɪp/

bỏ qua

188Cơ bản
🗂️

sort

/sɔːrt/

sắp xếp / phân loại

189Cơ bản
🚨

steal

/stiːl/

ăn cắp

190Trung cấp
💪

strengthen

/ˈstrɛŋθən/

tăng cường

191Cơ bản
🧘

stretch

/strɛtʃ/

giãn ra / kéo giãn

192Trung cấp
💪

struggle

/ˈstrʌɡl/

vật lộn / đấu tranh

193Trung cấp
📤

submit

/səbˈmɪt/

nộp

194Trung cấp
🏆

succeed

/səkˈsiːd/

thành công

195Trung cấp
📝

summarize

/ˈsʌməraɪz/

tóm tắt

196Trung cấp
💸

transfer

/trænsˈfɜːr/

chuyển

197Trung cấp

transform

/trænsˈfɔːrm/

biến đổi

198Cơ bản
🤝

trust

/trʌst/

tin tưởng

199Trung cấp
⚠️

warn

/wɔːrn/

cảnh báo

200Trung cấp
🏦

withdraw

/wɪðˈdrɔː/

rút (tiền) / rút lui

🃏 Học flashcard — 200 từ← Chủ đề khác