4/200
⭐ Trung cấpVerbs
🌟

admire

/ədˈmaɪər/

Đọc làơd-mai-ơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🌟

admire

ngưỡng mộ

I admire her dedication to her work.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →