14/200
⭐ Trung cấpVerbs
👜

belong

/bɪˈlɒŋ/

Đọc làbi-long

Chạm để xem nghĩa 👆

👜

belong

thuộc về

This bag belongs to my sister.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →