108/200
🌱 Cơ bảnVerbs
🚫

block

/blɒk/

Đọc làblok

Chạm để xem nghĩa 👆

🚫

block

chặn lại

Block the sun with your hand.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →