110/200
🌱 Cơ bảnVerbs
✏️

borrow

/ˈbɒroʊ/

Đọc làbo-rô

Chạm để xem nghĩa 👆

✏️

borrow

mượn

Can I borrow your pencil?

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →