19/200
⭐ Trung cấpVerbs
😤

complain

/kəmˈpleɪn/

Đọc làkơm-plêin

Chạm để xem nghĩa 👆

😤

complain

phàn nàn

She complains about the noise.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →