116/200
⭐ Trung cấpVerbs
😕

confuse

/kənˈfjuːz/

Đọc làkơn-phyuz

Chạm để xem nghĩa 👆

😕

confuse

làm bối rối

Don't confuse me with too many details.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →