23/200
⭐ Trung cấpVerbs
🍶

contain

/kənˈteɪn/

Đọc làkơn-têin

Chạm để xem nghĩa 👆

🍶

contain

chứa đựng

This bottle contains one liter of water.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →