25/200
⭐ Trung cấpVerbs
🎮

control

/kənˈtroʊl/

Đọc làkơn-trôl

Chạm để xem nghĩa 👆

🎮

control

kiểm soát

Control your emotions in public.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →