41/200
⭐ Trung cấpVerbs

expect

/ɪkˈspɛkt/

Đọc làik-spekt

Chạm để xem nghĩa 👆

expect

kỳ vọng / mong đợi

I expect you to be on time.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →