43/200
⭐ Trung cấpVerbs
🗺️

explore

/ɪkˈsplɔːr/

Đọc làik-splo-ơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🗺️

explore

khám phá

They explored the old city.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →