48/200
🌱 Cơ bảnVerbs
👣

follow

/ˈfɒloʊ/

Đọc làpho-lô

Chạm để xem nghĩa 👆

👣

follow

theo / làm theo

Follow the instructions carefully.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →