51/200
🌱 Cơ bảnVerbs
🤲

hold

/hoʊld/

Đọc làhôld

Chạm để xem nghĩa 👆

🤲

hold

cầm / giữ

Hold the baby carefully.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →