145/200
🌱 Cơ bảnVerbs
🌌

imagine

/ɪˈmædʒɪn/

Đọc lài-me-jin

Chạm để xem nghĩa 👆

🌌

imagine

tưởng tượng

Imagine living in space.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →