53/200
⭐ Trung cấpVerbs
📦

include

/ɪnˈkluːd/

Đọc làin-klud

Chạm để xem nghĩa 👆

📦

include

bao gồm

The price includes breakfast.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →